
Agustín Doffo
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Agustín Doffo là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo NK Olimpija Ljubljana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
881Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 881 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 881 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Noah | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Egnatia | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Egnatia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 30/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Club d'Escaldes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | T 4-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 15/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/02/2016 | 20 | 375 nghìn € |
| 31/07/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/10/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/05/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/12/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 14/12/2022 | 27 | 650 nghìn € |
| 24/05/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 23/05/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 10/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/05/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 31 | 500 nghìn € |
| 14/09/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | FK Tuzla City | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2020 | Colon de Santa Fe | FK Tuzla City | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2020 | O.Higgins | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2019 | Chapecoense - SC | O.Higgins | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | CA Vélez Sarsfield II | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Villarreal B | CA Vélez Sarsfield II | Cho mượn | — |
| 10/07/2016 | CA Vélez Sarsfield II | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Velez Sarsfield | CA Vélez Sarsfield II | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2015 | Velez Sarsfield U20 | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy59
- Sức mạnh46
- Thể lực42