
Agustín Da Silveira Muñoa
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Agustín Da Silveira Muñoa là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Club Sportivo Trinidense.
Tiểu sử Agustín Da Silveira Muñoa
Hậu vệ Agustín Da Silveira Muñoa mang quốc tịch Uruguay, 26 tuổi, hiện khoác áo Club Sportivo Trinidense. Ở mùa 2026, các con số gồm 31 trận, 2745 phút thi đấu, 2 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,66 tại Primera División Paraguay. Hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026, với giá trị thị trường 250 nghìn € và mức cao nhất 500 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 19/01/2025, khi cầu thủ rời Centro Atletico Fenix để gia nhập Club Sportivo Trinidense.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
2.745Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1372Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 31 | 31 | 2.745 | 2 | 0 | 1 | 15 | 6 | 76% | 55% | 7 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.745 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 729/956 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 77/216 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/60
- Cắt bóng
- 48
- Phá bóng
- 207
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 180/322 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 75 / 83
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 105 / 59
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 277
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/11/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/07/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 16/03/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/05/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 01/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Centro Atletico Fenix | Club Sportivo Trinidense | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Estudiantes Rio Cuarto | Centro Atletico Fenix | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | CA Penarol | Estudiantes Rio Cuarto | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Centro Atletico Fenix | CA Penarol | Cho mượn | — |
| 21/01/2023 | CA Penarol | Centro Atletico Fenix | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CA Peñarol B | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Penarol U19 | CA Peñarol B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực48