Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Agustín Coscia

Ruch ChorzowTiền đạoARG
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Agustín Coscia là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Ruch Chorzow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
147Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
147Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—2214710000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 147 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Agustín Coscia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026La Liga 2vs AlmeriaT 1-0dự bị00000—0———
24/08/2026La Liga 2@ CastellonH 0-0dự bị00000—0———
18/08/2026La Liga 2@ Sporting GijonH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/201821150 nghìn €
05/08/201922150 nghìn €
16/02/202022200 nghìn €
18/03/202123150 nghìn €
29/06/202124250 nghìn €
29/12/202124200 nghìn €
28/06/202225200 nghìn €
28/12/202225200 nghìn €
29/06/202326250 nghìn €
12/10/202326200 nghìn €
19/12/202326150 nghìn €
23/06/202427200 nghìn €
17/12/202427250 nghìn €
24/06/202528250 nghìn €
29/12/202528250 nghìn €
17/03/202628300 nghìn €
22/06/202629300 nghìn €
07/10/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026SabadellRuch ChorzowChuyển nhượng—
16/07/2025HerculesSabadellChuyển nhượng—
16/08/2023CD TudelanoHerculesChuyển nhượng—
01/09/2022UD AlziraCD TudelanoChuyển nhượng—
20/01/2022Zamora CFUD AlziraChuyển nhượng—
20/01/2021Free playerZamora CFChuyển nhượng—
30/06/2020AlmagroFree playerTrở lại—
22/07/2019CA Rosario CentralAlmagroChuyển nhượng—
30/06/2018CA Rosario Central IICA Rosario CentralChuyển nhượng—
30/06/2015Rosario Central U20CA Rosario Central IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com