Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Agustín Bolívar

QuilmesTiền vệARG
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Agustín Bolívar là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Quilmes.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
25Đá chính
2.179Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2179Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/1Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—27252.17910100——415,36

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.179 phút · điểm TB 5,36

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Agustín Bolívar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026ARG Primera Nacionalvs Agropecuario de Carlos CasaresB 0-17800000—0—Đ5,45
04/10/2026ARG Primera Nacional@ Tristan SuarezH 0-09000000—0———
27/09/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atletico GuemesT 2-08500000—0———
21/09/2026ARG Primera Nacional@ Chacarita juniorsB 0-39000000—0——6,20
08/09/2026ARG Primera Nacional@ Nueva ChicagoB 0-1dự bị00000—0———
31/08/2026ARG Primera Nacionalvs TemperleyB 0-18900000—0—V—
24/08/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MaipuB 0-19000000—0——6,05
16/08/2026ARG Primera Nacionalvs San TelmoT 3-07400000—0—V6,30
10/08/2026ARG Primera Nacionalvs AlmagroH 1-1600000—0——6,45
06/08/2026ARG Primera Nacionalvs Gimnasia JujuyT 2-09000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/20172150 nghìn €
07/05/20182275 nghìn €
12/12/20182275 nghìn €
01/08/201923150 nghìn €
04/12/201923150 nghìn €
16/02/202024125 nghìn €
16/05/202125225 nghìn €
21/12/202125225 nghìn €
04/07/202226200 nghìn €
15/12/202226225 nghìn €
03/07/202327400 nghìn €
18/12/202327325 nghìn €
11/06/202428250 nghìn €
12/12/202428200 nghìn €
21/05/202529225 nghìn €
25/11/202529200 nghìn €
14/05/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh44
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com