
Agustin Auzmendi
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Agustin Auzmendi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia La Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
21Đá chính
2.008Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
286Phút/bàn
24/55Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 31 | 19 | 1.817 | 7 | 1 | 3 | 51 | 23 | 62% | 44% | 3 | 0 | 6,82 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 2 | 191 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 77% | 27% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 1.817 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 23/51
- Sút trong vòng cấm
- 47
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 8/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/42
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/7
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 264/423 (62%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 131/297 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 64 / 101
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 65
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 286
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 42
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/18 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/18 | 0 | 5/12 | — | 6,32 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | 5/17 | — | 6,17 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/26 | 2 | 3/12 | V | 6,12 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 2-2 | 72 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 12/22 | 1 | 8/13 | — | 8,57 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | H 1-1 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/14 | 0 | 5/12 | — | 7,85 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | 77 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/14 | 1 | 4/11 | — | 7,07 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/17 | 1 | 8/16 | — | 6,90 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 3 | 12/20 | 2 | 7/16 | — | 7,99 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 0/5 | — | 5,84 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-4 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/18 | 3 | 5/13 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 22/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 03/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 23/09/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 21/05/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
| 16/09/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng 0.215M € | 215 nghìn € |
| 30/01/2025 | CD Motagua | Godoy Cruz Antonio Tomba | Hết hạn mượn 0.195M € | 195 nghìn € |
| 30/06/2023 | Olancho FC | CD Motagua | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Jaguares de Cordoba | Olancho FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | CA Acassuso | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CA Acassuso II | CA Acassuso | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực62