
Agustín Arce là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Universidad de Chile.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
24Đá chính
1.929Phút
11Bàn thắng
3Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
19/57Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 19 | 15 | 1.205 | 6 | 0 | 3 | 49 | 16 | 77% | 47% | 3 | 0 | 7,01 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 433 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,95 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 4 | 291 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 79% | 45% | 2 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.205 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 16/49
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 27
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 14/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 475/614 (77%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 12/51 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/67 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/122 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 48
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 233
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/103 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/35 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 6-0 | 90 | 1 | 2 | 5 | 5 | 2 | 58/69 | 2 | 5/11 | — | 9,44 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 32/39 | 2 | 4/11 | V | 8,15 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 4-2 | 82 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 36/46 | 2 | 5/9 | — | 6,27 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 2/3 | — | 5,72 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/20 | 2 | 5/8 | — | 5,73 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | T 3-1 | 79 | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 32/40 | 0 | 1/6 | — | 7,82 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | T 2-1 | 88 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 26/32 | 2 | 6/9 | — | 8,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 12/11/2023 | 18 | — |
| 04/12/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/09/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật57
- Tư duy62
- Sức mạnh49
- Thể lực55