
Agustin Anello là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Philadelphia Union.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
5Đá chính
578Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
578Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 15 | 3 | 428 | 1 | 0 | 1 | 15 | 6 | 67% | 34% | 2 | 0 | 6,43 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 65% | 64% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 61% | 16% | 1 | 0 | 5,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 428 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/156 (67%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/58 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 35
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/20 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 5,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/18 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/12 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | vs Orlando City | T 4-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 0/3 | — | 6,49 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 4-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/4 | — | 6,49 |
| 14/09/2026 | MLS | @ San Diego FC | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | V | 6,19 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/3 | — | 6,77 |
| 20/08/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Santos Laguna | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/16 | 2 | 8/13 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/04/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 05/06/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/10/2023 | 21 | 550 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 550 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/04/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 25/09/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2026 | CA Boston River | Philadelphia Union | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 30/08/2024 | Sparta Rotterdam | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SC Cambuur Leeuwarden | Sparta Rotterdam | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | Sparta Rotterdam | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | KVSK Lommel | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Hajduk Split | KVSK Lommel | Cho mượn | — |
| 12/02/2023 | KVSK Lommel | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lommel SK U21 | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lommel SK U18 | Lommel SK U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF Badalona U19 | Lommel SK U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật47
- Tư duy61
- Sức mạnh31
- Thể lực29