
Agustin amado là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo CA Boston River.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
24Đá chính
2.361Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
0,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 29 | 21 | 2.074 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 3 | 287 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 33% | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.074 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/142 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | Copa Sudamericana | vs O.Higgins | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 2 | 3/6 | — | 6,22 |
| 08/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Millonarios | B 2-4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/34 | 2 | 3/4 | V | 6,31 |
| 29/04/2026 | Copa Sudamericana | @ O.Higgins | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/48 | 0 | 0/4 | — | 6,58 |
| 16/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Millonarios | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/2 | — | 6,09 |
| 08/04/2026 | Copa Sudamericana | vs São Paulo - SP | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/5 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/09/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/11/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/10/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 550 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 15/03/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/09/2026 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy63
- Sức mạnh38
- Thể lực33