
Agustín Álvarez là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Sporting Cristal.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
462Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 6 | 5 | 396 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 46% | 1 | 0 | 6,55 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 210/232 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 66 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 4-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/30 | 2 | 2/3 | — | 6,38 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/46 | 3 | 3/6 | — | 7,15 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 3-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 1 | 1/3 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/43 | 0 | 0/3 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 5-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 2 | 3/7 | V | 6,37 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 3/4 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 19/10/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/01/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/04/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/09/2021 | 20 | 325 nghìn € |
| 31/12/2021 | 20 | 325 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 11/11/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/07/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 11/11/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Montevideo City Torque | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2026 | Racing Club Montevideo | Montevideo City Torque | Cho mượn | — |
| 23/02/2026 | Montevideo City Torque | Racing Club Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Union La Calera | Montevideo City Torque | Cho mượn | — |
| 30/07/2024 | Montevideo City Torque | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Atletico Nacional Medellin | Montevideo City Torque | Cho mượn | — |
| 17/01/2024 | Montevideo City Torque | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2023 | CA Penarol | Montevideo City Torque | Hết hạn mượn 0.49M € | 490 nghìn € |
| 31/12/2019 | Penarol U19 | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh48
- Thể lực47