
Agustin Alonso là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Recreativo Huelva.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/03/2023 | 28 | — |
| 10/09/2023 | 28 | 25 nghìn € |
| 12/10/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Real Jaén CF | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | CD Artistico Navalcarnero | Real Jaén CF | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | UD Marbella | CD Artistico Navalcarnero | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | CD Tudelano | UD Marbella | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | Numancia | CD Tudelano | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | CD Leganes | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | UD Melilla | CD Leganes | Cho mượn | — |
| 09/09/2020 | CD Leganes | UD Melilla | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2020 | CP Villarrobledo | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | Gimnástica Segoviana CF | CP Villarrobledo | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/01/2018 | AD Alcorcón B | Gimnástica Segoviana CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/08/2017 | Burgos CF | AD Alcorcón B | Chuyển nhượng Free | — |
| 13/07/2017 | AD Almudévar | Burgos CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2017 | CF Badalona | AD Almudévar | Cho mượn | — |
| 15/11/2016 | AD Almudévar | CF Badalona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Unknown | AD Almudévar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AD Almudévar | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Utebo FC | AD Almudévar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Unknown | Utebo FC | Chuyển nhượng | — |