Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Agustin Albarracin Basil

Albacete Balompié SADTiền đạoURU
21Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Agustin Albarracin Basil là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
314Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—713140004178%29%106,31

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/115 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/31 (29%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Agustin Albarracin Basil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ Sporting GijonB 1-2dự bị00000—0———
12/10/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 0-5760021013/1823/9V6,30
03/10/2026La Liga 2vs EibarB 1-3110000012/1300/1—5,98
26/09/2026La Liga 2@ Girona FCB 0-216000009/1100/1—6,26
19/09/2026La Liga 2vs CordobaB 1-212000016/711/2—6,31
12/09/2026La Liga 2@ Granada CFH 1-1820000115/1901/5—6,42
06/09/2026La Liga 2@ CastellonB 0-2450000113/1813/9—6,61
30/08/2026La Liga 2vs Real OviedoB 0-1720020122/2901/4—6,28
25/05/2026Serie A@ AC MilanT 2-1dự bị00000—0———
18/05/2026Serie Avs TorinoT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 2,3 triệu €2026: 2,3 triệu €2026: 2,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/20231750 nghìn €
27/12/202318300 nghìn €
09/06/202418300 nghìn €
18/12/202419300 nghìn €
09/06/202519350 nghìn €
25/09/2025201,2 triệu €
17/12/2025201,8 triệu €
23/03/2026202,3 triệu €
28/05/2026202,3 triệu €
22/09/2026212,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2026CagliariAlbacete Balompié SADChuyển nhượng—
26/01/2026CA Boston RiverCagliariHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/12/2024Montevideo Wanderers FCCA Boston RiverHết hạn mượn 0.39M €390 nghìn €
31/12/2022Montevideo Wanderers U19Montevideo Wanderers FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy59
  • Sức mạnh32
  • Thể lực23
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com