Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Agust Edvald Hlynsson

Thor AkureyriTiền vệISL
26Tuổi
167Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Agust Edvald Hlynsson là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Thor Akureyri.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
25Đá chính
2.036Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
407Phút/bàn
15/52Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—25242.036501521575%49%506,64
Icelandic Cup2026—11000000——00—
Iceland League Cup——118100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.036 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
15/52
Sút trong vòng cấm
28
Sút ngoài vòng cấm
24
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
10/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/47
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
454/599 (75%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
13/62 (20%)
Chuyền dài chính xác
16/31 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/43
Cắt bóng
11
Phá bóng
11
Chặn cú sút
17

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
112/227 (49%)
Không chiến thắng / thua
13 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
99 / 84
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
294
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
47

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/04/2026

Iceland League Cup · 1 trận ra sân, 81 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Agust Edvald Hlynsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerT 3-1900031219/2325/8—6,39
10/10/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 1-0880100116/2412/8—7,51
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriB 0-380001008/1312/9—6,01
13/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikB 1-4710011024/2803/5—6,48
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs HafnarfjordurT 1-0900051219/3016/12—6,48
30/08/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarT 1-0660020014/2434/8—6,33
24/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Stjarnan GardabaerB 2-4900020235/4025/12—6,25
16/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikB 0-2900000327/3835/7V6,42
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesB 0-2820031117/2313/11—6,23
05/08/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikT 1-0900020118/2115/7—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: —2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20161625 nghìn €
20/12/20181825 nghìn €
15/10/20191975 nghìn €
22/12/202020200 nghìn €
31/07/202121200 nghìn €
27/12/202121200 nghìn €
14/12/202222150 nghìn €
07/12/202323200 nghìn €
06/03/202423—
07/12/20252575 nghìn €
28/06/20262675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026VestriThor AkureyriChuyển nhượng—
24/07/2025AB AkademiskVestriChuyển nhượng—
24/01/2024BreidablikAB AkademiskChuyển nhượng—
03/02/2023AC HorsensBreidablikChuyển nhượng—
02/01/2023Valur ReykjavikAC HorsensCho mượn—
17/02/2022AC HorsensValur ReykjavikChuyển nhượng—
29/06/2021HafnarfjordurAC HorsensCho mượn—
18/04/2021AC HorsensHafnarfjordurChuyển nhượng—
04/10/2020Vikingur ReykjavikAC HorsensChuyển nhượng—
22/04/2019Brondby IF U19Vikingur ReykjavikChuyển nhượng Free—
30/08/2017Norwich City U18Brondby IF U19Chuyển nhượng—
04/01/2017BreidablikNorwich City U18Chuyển nhượng—
29/05/2016Breidablik UBK U19BreidablikChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy58
  • Sức mạnh36
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com