
Agostino Spina
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Agostino Spina là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sociedad Deportiva Aucas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.579Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/20Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 28 | 28 | 2.489 | 0 | 0 | 1 | 20 | 4 | 89% | 57% | 7 | 1 | 6,70 |
| Copa Ecuador | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.489 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/20
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1175/1307 (89%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/74 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/63
- Cắt bóng
- 51
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 108/189 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 98 / 64
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 174
- Phạm lỗi
- 40
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/30 | 1 | 3/6 | V | 6,88 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/33 | 2 | 2/3 | — | 6,13 |
| 19/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/49 | 2 | 3/6 | — | 6,28 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 2 | 2/3 | — | 5,96 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/33 | 2 | 5/5 | — | 6,67 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 67/70 | 3 | 4/7 | — | 7,02 |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/38 | 0 | 1/6 | — | 6,49 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/48 | 1 | 2/6 | V | 6,43 |
| 09/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 2 | 4/7 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CA Huracan | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sociedad Deportiva Aucas | CA Huracan | Cho mượn | — |
| 23/06/2025 | CA Huracan | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Union Magdalena | CA Huracan | Cho mượn | — |
| 04/03/2024 | CA Huracan | Union Magdalena | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CA Huracán II | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Union Magdalena | CA Huracán II | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | CA Huracán II | Union Magdalena | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Huracan U20 | CA Huracán II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh58
- Thể lực50