Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Agostino Camigliano

US SambenedetteseHậu vệITA
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Agostino Camigliano là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Sambenedettese.

Tiểu sử Agostino Camigliano

Agostino Camigliano là hậu vệ thi đấu cho US Sambenedettese, quốc tịch Italy, hiện 32 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 11/07/1994, cao 187 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 6 trận ra sân tại Serie C với 1 bàn thắng, 423 phút thi đấu và điểm trung bình 5,17. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2014. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 15/07/2026, từ Potenza sang US Sambenedettese.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
423Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
423Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—654231002184%44%015,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 5,17

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/177 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/32 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Agostino Camigliano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ FC VadoH 2-2580000030/3301/2—6,60
22/09/2026Serie C@ US PianeseH 1-1740000021/2812/6Đ4,70
16/09/2026Serie Cvs Atalanta U23B 2-3901011037/4412/5—7,00
12/09/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioB 1-2dự bị00000—0———
06/09/2026Serie Cvs SpeziaB 1-239000003/533/4—6,10
29/08/2026Serie C@ Sassari TorresB 0-1800000021/260——6,62
24/08/2026Serie Cvs ForliH 2-2820010038/4100/1——

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/201419500 nghìn €
14/07/201420500 nghìn €
09/02/201520400 nghìn €
28/06/201520350 nghìn €
03/01/201621300 nghìn €
12/06/201621250 nghìn €
15/12/201622225 nghìn €
22/06/201722250 nghìn €
20/12/201723250 nghìn €
20/06/201823250 nghìn €
16/01/201924250 nghìn €
04/06/201924200 nghìn €
29/12/201925200 nghìn €
20/08/202026200 nghìn €
21/02/202126200 nghìn €
23/06/202126200 nghìn €
20/12/202127200 nghìn €
20/06/202227200 nghìn €
21/12/202228150 nghìn €
19/06/202328150 nghìn €
20/12/202329200 nghìn €
16/06/202429250 nghìn €
18/12/202430250 nghìn €
18/06/202530250 nghìn €
16/12/202531250 nghìn €
18/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026PotenzaUS SambenedetteseChuyển nhượng—
01/07/2025FoggiaPotenzaChuyển nhượng—
11/07/2024AnconaFoggiaChuyển nhượng—
29/06/2024Pro VercelliAnconaCho mượn—
28/08/2023AnconaPro VercelliChuyển nhượng—
09/01/2023Cosenza Calcio 1914AnconaChuyển nhượng—
31/08/2022A.C. Reggiana 1919Cosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
08/07/2021CittadellaA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
29/06/2018Cosenza Calcio 1914CittadellaCho mượn—
30/01/2018CittadellaCosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
30/06/2017UdineseCittadellaChuyển nhượng—
29/06/2017Juve StabiaUdineseCho mượn—
26/07/2016UdineseJuve StabiaChuyển nhượng—
29/06/2016TrapaniUdineseCho mượn—
31/01/2016UdineseTrapaniChuyển nhượng—
29/06/2015CittadellaUdineseCho mượn—
19/01/2015UdineseCittadellaChuyển nhượng—
18/01/2015ACD Virtus EntellaUdineseCho mượn—
25/08/2014UdineseACD Virtus EntellaChuyển nhượng—
30/06/2014BresciaUdineseHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh58
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com