
Agi Dambelley là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al Okhdood.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
701Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
350Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 701 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 701 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 27/02/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 31 | — |
| 17/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Abha | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Al Wehda Mecca | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Diraiyah | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Al Najma(KSA) | Diraiyah | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 26/07/2024 | Al-Jandal | Al Najma(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Kazma | Al-Jandal | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2022 | Al Kuwait SC | Kazma | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Al Fahaheel SC | Al Kuwait SC | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2021 | Al Kuwait SC | Al Fahaheel SC | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2020 | Al-Jahra | Al Kuwait SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2019 | UB Conquense | Al-Jahra | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2018 | CE L'Hospitalet | UB Conquense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Palamos | CE L'Hospitalet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CF Lloret | Palamos | Chuyển nhượng | — |