aghilas sadek là tiền vệ 18 tuổi, hiện khoác áo Forge FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
14Đá chính
1.146Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
573Phút/bàn
8/28Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 14 | 10 | 875 | 2 | 0 | 1 | 24 | 6 | 76% | 45% | 2 | 0 | 7,50 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 5 | 4 | 271 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 82% | 39% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 875 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/24
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/263 (76%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 6/19 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/107 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 50
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/74 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/28 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Canadian Championship | @ Montreal Impact | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,74 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 5-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 2/8 | — | 6,56 |
| 08/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,86 |
| 04/10/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | H 3-3 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/29 | 0 | 2/5 | — | 6,75 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/3 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | 6/9 | — | 6,33 |
| 16/09/2026 | Canadian Championship | vs Supra Du Quebec | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/24 | 0 | 1/11 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 22/27 | 0 | 3/5 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/23 | 0 | 4/10 | — | 6,30 |