
Ager Aketxe là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Johor Darul Ta'zim FC.
Tiểu sử Ager Aketxe
Ager Aketxe chơi ở vị trí Tiền vệ cho Johor Darul Ta'zim FC, quốc tịch Spain. Sinh ngày 30/12/1993, cầu thủ 32 tuổi, cao 175 cm, nặng 68 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Ager Aketxe ra sân 1 trận với 23 phút, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 7,70. Giá trị thị trường là 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 2,5 triệu € (2019). Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
52Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Malaysia | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 7,70 |
| Cúp Malaysia | — | — | 4 | 3 | 280 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Malaysia · 4 trận ra sân, 280 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/05/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC | T 6-0 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 8/8 | 0 | 1/2 | — | 7,70 |
| 13/05/2026 | Cúp Shopee | @ Buriram United | T 2-0 | 101 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/38 | 0 | 4/5 | V | 6,34 |
| 06/05/2026 | Cúp Shopee | vs Buriram United | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 7 | 1 | 3 | 34/42 | 0 | 3/6 | — | 7,72 |
| 17/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ahli SC | B 1-2 | 47 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 23/25 | 3 | 5/12 | V | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/05/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/06/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/06/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/07/2014 | 20 | — |
| 04/10/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/01/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 28/06/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 01/05/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 18/02/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 22/07/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 12/10/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 23/06/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 26/03/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 08/12/2025 | 31 | 750 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật62
- Tư duy57
- Sức mạnh41
- Thể lực46