
Afonso Sousa là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Samsunspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 38% | 1 | 0 | 5,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/45 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 5/10 | V | 5,81 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 5,90 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 0/3 | — | 5,91 |
| 17/05/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 7,29 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/1 | — | 5,63 |
| 23/04/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | vs Trabzonspor | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 1/3 | — | 6,62 |
| 19/04/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | 6,59 |
| 14/04/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 2-1 | 21 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/19 | 0 | 2/2 | V | 7,71 |
| 10/04/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | B 1-4 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 1/1 | — | 6,18 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Dynamo Kyiv | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2019 | 19 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 525 nghìn € |
| 21/10/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 27/01/2021 | 20 | 1,3 triệu € |
| 20/05/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 28/09/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 15/11/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/09/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 02/04/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 25 | 3,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
| 29/09/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | Lech Poznan | Samsunspor | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Belenenses SAD | Lech Poznan | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 08/09/2020 | Porto B | Belenenses SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Porto U15 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | GD Gafanha Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SC Beira-Mar Youth | GD Gafanha Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Porto Youth | SC Beira-Mar Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SC Beira-Mar Youth | FC Porto Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh36
- Thể lực44