
Affamefuna-Michael Ifeadigo
30Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Affamefuna-Michael Ifeadigo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SSV Jeddeloh.
Tiểu sử Affamefuna-Michael Ifeadigo
Affamefuna-Michael Ifeadigo là tiền đạo của SSV Jeddeloh, mang quốc tịch Germany, hiện 30 tuổi, cao 193 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 4 trận ra sân với 72 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 1,64. Tại German Regionalliga có 3 trận và 1 bàn, còn ở Cúp Quốc gia Đức có 1 trận. Hợp đồng với SSV Jeddeloh có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, cao nhất đạt 75 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
72Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,25Bàn/90 phút
72Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 58 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 5-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 09/09/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 22/06/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 07/12/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 29/12/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 29 | — |
| 15/09/2026 | 30 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Free player | SSV Jeddeloh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Havelse | Free player | Trở lại | — |
| 21/07/2024 | FC Teutonia 05 | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2023 | VfB Oldenburg | FC Teutonia 05 | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | Free player | VfB Oldenburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FC Oberneuland | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | BSC Hastedt | FC Oberneuland | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | TuS Schwachhausen | BSC Hastedt | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | ATSV Sebaldsbrück U19 | TuS Schwachhausen | Chuyển nhượng | — |