
Aegir Jarl Jonasson
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Aegir Jarl Jonasson là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Fram Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.946Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
973Phút/bàn
8/47Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 23 | 22 | 1.946 | 2 | 0 | 2 | 47 | 8 | 70% | 47% | 6 | 1 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.946 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/47
- Sút trong vòng cấm
- 36
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 14/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 497/701 (70%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/77 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 20
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 103/218 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 85
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 315
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/22 | 0 | 2/6 | — | 5,10 |
| 11/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/47 | 3 | 6/10 | — | 6,11 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/40 | 1 | 8/15 | — | 6,27 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/20 | 0 | 3/6 | Đ | 5,14 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 29/38 | 1 | 6/18 | — | 6,22 |
| 25/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/29 | 2 | 5/8 | — | 6,65 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/35 | 1 | 1/3 | — | 6,09 |
| 01/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 15/24 | 1 | 2/6 | V | 6,29 |
| 27/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 46/56 | 0 | 4/7 | — | 6,95 |
| 19/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | T 3-2 | 90 | 0 | 2 | 3 | 0 | 3 | 20/24 | 1 | 6/14 | — | 7,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 31/12/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/10/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/12/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/10/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/11/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/08/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 15/10/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/12/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 23/07/2024 | 26 | — |
| 28/06/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh45
- Thể lực42