
aedan stanley là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Detroit City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
16Đá chính
1.488Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 23 | 16 | 1.488 | 0 | 0 | 3 | 7 | 1 | 76% | 57% | 4 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.488 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 487/640 (76%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 22/81 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/106 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/128 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 33
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 307
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 1 | 4/4 | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/26 | 1 | 5/8 | — | 6,09 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/36 | 0 | 2/5 | — | 6,44 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 1 | 6/7 | — | 6,38 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/61 | 1 | 9/13 | — | 7,54 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/41 | 0 | 1/5 | V | 6,94 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/40 | 0 | 2/4 | — | 7,43 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 2/6 | — | 6,07 |
| 09/08/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | T 1-0 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/18 | 3 | 6/8 | — | 7,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 17 | 75 nghìn € |
| 19/11/2017 | 17 | 75 nghìn € |
| 10/07/2018 | 18 | 125 nghìn € |
| 08/07/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/11/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/11/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 18/05/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh60
- Thể lực50