Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adyn Torres

FC Nomme UnitedTiền vệPUR
18Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Adyn Torres là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch PUR, hiện khoác áo FC Nomme United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
434Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
434Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Cup2026-2027—104400000——00—
Estonian Premium Liiga2026—7439010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 390 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adyn Torres · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/08/2026MLSvs New York Red BullsT 2-1dự bị00000—0———
15/08/2026MLS Next Provs New York Red Bulls BB 1-2590000126/2723/4—6,78
09/08/2026MLS Next Pro@ ChattanoogaB 0-1dự bị00000—0———
02/08/2026MLS@ Philadelphia UnionB 2-3dự bị00000—0———
26/07/2026MLS Next Provs New York City Team BT 3-223000006/802/3—6,10
19/07/2026MLS Next Pro@ Huntsville CityB 0-2dự bị00000—0———
05/07/2026MLS Next Provs Toronto FC IIT 1-026000009/1112/5—6,94
28/06/2026MLS Next Provs Crown Legacy FCH 3-3dự bị00000—0———
22/06/2026MLS Next Pro@ Columbus Crew BB 2-3dự bị00000—0———
14/06/2026MLS Next Provs ChattanoogaH 4-4900020031/3413/8—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20241650 nghìn €
12/06/202416100 nghìn €
11/12/202417100 nghìn €
04/06/202517100 nghìn €
10/12/202518100 nghìn €
01/06/202618100 nghìn €
06/10/202618100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026Atlanta UnitedFC Nomme UnitedChuyển nhượng—
30/12/2025Atlanta United FC IIAtlanta UnitedCho mượn—
28/02/2025Atlanta UnitedAtlanta United FC IIChuyển nhượng—
31/12/2023Atlanta United FC IIAtlanta UnitedChuyển nhượng—
04/05/2023Atlanta United AcademyAtlanta United FC IIChuyển nhượng—
30/06/2020Gwinnett SAAtlanta United AcademyChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com