
Advan Kadušić là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo NK Istra 1961.
Tiểu sử Advan Kadušić
Advan Kadušić là hậu vệ của NK Istra 1961, mang quốc tịch Bosnia and Herzegovina, sinh ngày 14/10/1997 và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 7 trận với 142 phút thi đấu và điểm trung bình 6,38. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € (2021), còn hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là ngày 24/07/2022, từ Free Player đến NK Istra 1961.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
142Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 142 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 68% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/71 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 1/3 | — | 6,64 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 5,72 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,54 |
| 29/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 2-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 3 | 4/7 | — | 6,33 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 1/1 | — | 7,09 |
| 10/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 2 | 2/2 | — | 6,12 |
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/32 | 2 | 3/6 | — | 6,25 |
| 17/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 1 | 2/4 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/01/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 13/03/2016 | 18 | 400 nghìn € |
| 18/07/2016 | 18 | 500 nghìn € |
| 20/01/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/07/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 14/02/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 30/07/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 24/02/2019 | 21 | 550 nghìn € |
| 18/06/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 06/01/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 475 nghìn € |
| 29/07/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/01/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 20/04/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/11/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 05/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 08/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2022 | Free Player | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | NK Publikum Celje | Free Player | Trở lại | — |
| 14/01/2020 | HSK Zrinjski Mostar | NK Publikum Celje | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | Sarajevo | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2015 | FK Sarajevo Academy U17 | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2013 | FK Krajina Cazin U19 | FK Sarajevo Academy U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh55
- Thể lực41