Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrijan Rudovic

OtrantHậu vệMNE
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Adrijan Rudovic là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Otrant.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—101090000000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €20182025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/04/20182250 nghìn €
22/06/20192425 nghìn €
08/10/20192425 nghìn €
30/09/20202550 nghìn €
11/04/202125100 nghìn €
19/10/202126100 nghìn €
30/03/202226100 nghìn €
25/06/202227125 nghìn €
20/12/202227100 nghìn €
05/06/20232775 nghìn €
09/01/202428125 nghìn €
14/11/202429175 nghìn €
13/05/202529200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KF Prishtina e ReOtrantChuyển nhượng—
10/07/2025Kuala Lumpur City FCKF Prishtina e ReChuyển nhượng—
11/04/2024FK Sutjeska NiksicKuala Lumpur City FCChuyển nhượng—
30/06/2022Decic TuziFK Sutjeska NiksicChuyển nhượng—
20/07/2020Bokelj KotorDecic TuziChuyển nhượng—
05/02/2020OFK PetrovacBokelj KotorChuyển nhượng—
30/07/2018PanserraikosOtrantChuyển nhượng—
01/02/2018OtrantPanserraikosChuyển nhượng—
17/07/2016KF TërbuniOtrantChuyển nhượng—
21/08/2015OtrantKF TërbuniChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh56
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com