
Adrien Perez là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Colorado Springs.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
22Đá chính
1.744Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
290Phút/bàn
19/70Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 26 | 22 | 1.744 | 6 | 0 | 3 | 70 | 19 | 76% | 50% | 3 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.744 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 19/70
- Sút trong vòng cấm
- 33
- Sút ngoài vòng cấm
- 37
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 32/61
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 369/483 (76%)
- Chuyền quyết định
- 61
- Tạt bóng chính xác
- 25/114 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/32 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 20
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 109/218 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 86 / 78
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 309
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 17/21 | 0 | 9/12 | — | 6,57 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | H 1-1 | 63 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 13/15 | 1 | 1/9 | V | 7,43 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 25/28 | 0 | 5/11 | — | 6,98 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Detroit City | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/24 | 2 | 5/12 | V | 6,76 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | USL Championship | vs San Antonio | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/21 | 1 | 4/12 | — | 6,28 |
| 09/09/2026 | USL Cup | @ Hartford Athletic | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7/9 | 0 | 2/5 | — | 5,98 |
| 05/09/2026 | USL Championship | @ Loudoun United | T 5-4 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/20 | 1 | 3/5 | — | 6,18 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Lexington | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 3/6 | — | 7,07 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/9 | 0 | 1/3 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/05/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/11/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/08/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 08/07/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 08/11/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 17/08/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/11/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/05/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/11/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/10/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật48
- Tư duy58
- Sức mạnh41
- Thể lực48