
Adrien Monfray là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Troyes.
Tiểu sử Adrien Monfray
Adrien Monfray là hậu vệ quốc tịch France, hiện thi đấu cho Troyes, sinh ngày 20/12/1990 và 35 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân, 540 phút thi đấu và điểm trung bình 6,86. Chiều cao 185 cm, cân nặng 79 kg, thuận chân phải. Hợp đồng với Troyes có hiệu lực đến 29/06/2027; giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € vào năm 2021. Thương vụ gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2024, từ Grenoble đến Troyes.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 87% | 76% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 333/381 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/62 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/50 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/51 | 3 | 5/6 | — | 5,72 |
| 12/10/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 56/61 | 0 | 2/2 | — | 7,13 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 4 | 8/11 | — | 7,03 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 33/44 | 2 | 7/8 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 51/60 | 3 | 6/10 | — | 5,83 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/50 | 5 | 7/8 | — | 7,13 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/79 | 1 | 3/5 | — | 7,42 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 69/74 | 3 | 3/5 | — | 7,76 |
| 26/04/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 2 | 3/7 | — | 7,54 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/58 | 1 | 4/5 | V | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/06/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/02/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/07/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/03/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/06/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/05/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/01/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/06/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/09/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 10/11/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 24/06/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 23/03/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 27/10/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 15/06/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 03/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Grenoble | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | US Orléans | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stade Lavallois MFC | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CA Bastia (- 2017) | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | US Club du Cortenais | CA Bastia (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Monaco U19 | US Club du Cortenais | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh71
- Thể lực63