
Adriel Fernandez
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Adriel Fernandez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Isenmulang Kalteng.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 3,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 04/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | B 0-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 13/05/2026 | Primera División Bolivia | @ Aurora | H 1-1 | 68 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 19/21 | 0 | 2/3 | — | 8,17 |
| 02/05/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Potosi | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 11/17 | 1 | 6/9 | — | 6,68 |
| 27/04/2026 | Primera División Bolivia | vs The Strongest | B 2-3 | 68 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 9/16 | 0 | 1/1 | — | 7,11 |
| 24/04/2026 | Primera División Bolivia | @ San Antonio Bulo Bulo | B 1-2 | 61 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5/8 | 1 | 5/8 | — | 7,24 |
| 13/04/2026 | Primera División Bolivia | vs Blooming | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 19/27 | 1 | 4/13 | V | 6,48 |
| 04/04/2026 | Primera División Bolivia | @ Bolivar | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/10/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 22/11/2022 | 26 | 325 nghìn € |
| 09/04/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/07/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 26/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Real Oruro | Isenmulang Kalteng FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Aurora | Real Oruro | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | San Antonio Bulo Bulo | Aurora | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | The Strongest | San Antonio Bulo Bulo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Jorge Wilstermann | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2021 | Aurora | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club Universitario de Sucre | Aurora | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Bolívar La Paz U20 | Club Universitario de Sucre | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh35
- Thể lực34