
Adriel D'Avila Ba Loua
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Adriel D'Avila Ba Loua là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Gwangju Football Club.
Tiểu sử Adriel D'Avila Ba Loua
Adriel D'Avila Ba Loua là tiền đạo của Gwangju Football Club, mang quốc tịch Ivory Coast, sinh ngày 25/07/1996 và hiện 30 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 16 trận ra sân tại K League 1 với 2 bàn thắng và 3 kiến tạo, tổng cộng 1046 phút thi đấu. Điểm trung bình mùa này là 6,52; tại Cúp Hàn Quốc, cầu thủ ghi 1 bàn sau 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 800 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 2,0 triệu € vào năm 2021. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
12Đá chính
1.116Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
372Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 16 | 11 | 1.046 | 2 | 0 | 3 | 24 | 9 | 69% | 48% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.046 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/24
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 11/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/259 (69%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 8/30 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/93 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 38
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 149
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/16 | 1 | 3/12 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 4-3 | 90 | 2 | 2 | 3 | 2 | 4 | 16/23 | 2 | 3/5 | — | 8,60 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 21/29 | 1 | 5/8 | — | 5,80 |
| 13/09/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9/13 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 19/27 | 0 | 2/9 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/17 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 2-5 | 79 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 8/12 | 2 | 8/9 | — | 6,49 |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 13/25 | 0 | 4/7 | — | 6,70 |
| 23/08/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,38 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/08/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/12/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/10/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/04/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 24/06/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 06/12/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 09/07/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/12/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/04/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/11/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/03/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 06/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 17/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | FK Gilan Gabala | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2025 | Caen | FK Gilan Gabala | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Lech Poznan | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | FC Viktoria Plzeň | Lech Poznan | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 02/08/2020 | MFK Karviná | FC Viktoria Plzeň | Hết hạn mượn 0.875M € | 875 nghìn € |
| 30/06/2019 | ASEC MIMOSAS | MFK Karviná | Hết hạn mượn 0.13M € | 130 nghìn € |
| 29/06/2019 | MFK Karviná | ASEC MIMOSAS | Cho mượn | — |
| 26/08/2018 | ASEC MIMOSAS | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Vejle | ASEC MIMOSAS | Cho mượn | — |
| 18/07/2016 | ASEC MIMOSAS | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Lille B | ASEC MIMOSAS | Cho mượn | — |
| 26/08/2015 | ASEC MIMOSAS | Lille B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy60
- Sức mạnh38
- Thể lực41