
Adriano Fonseca
29Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Adriano Fonseca là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atletico Clube Goianiense.
Tiểu sử Adriano Fonseca
Adriano Fonseca là hậu vệ thi đấu cho Atletico Clube Goianiense, mang quốc tịch Brazil và sinh ngày 01/04/1997, hiện 29 tuổi. Ở mùa 2026, Adriano Fonseca ra sân 28 trận, ghi 2 bàn trong 2309 phút và có điểm trung bình 6,78. Tại Serie B Brazil, cầu thủ ghi 2 bàn sau 26 trận, còn ở Copa do Brasil có 2 trận ra sân. Chiều cao 193 cm, nặng 85 kg, cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn hợp đồng với Atletico Clube Goianiense có hạn đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
26Đá chính
2.399Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1199Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 27 | 24 | 2.212 | 2 | 0 | 0 | 13 | 3 | 91% | 59% | 2 | 0 | 7,02 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 187 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 50% | 0 | 0 | 3,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.212 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1089/1192 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 64/121 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 43
- Phá bóng
- 131
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/136 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 46 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 3,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/65 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 67/72 | 2 | 4/5 | — | 6,92 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 0 | 2/5 | — | 6,95 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/45 | 2 | 6/11 | — | 6,79 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 63/65 | 1 | 3/3 | — | 8,26 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 2/6 | — | 7,41 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/68 | 1 | 3/5 | — | 6,93 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/32 | 3 | 4/9 | — | 6,74 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 0 | 3/5 | — | 6,51 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/53 | 1 | 6/9 | — | 7,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 26/11/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 27/03/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/11/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2025 | Esporte Clube Juventude | Atletico Clube Goianiense | Cho mượn | — |
| 12/01/2025 | Atletico Clube Goianiense | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | Gremio Novorizontino | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Uberlandia MG | Gremio Novorizontino | Cho mượn | — |
| 03/02/2022 | Gremio Novorizontino | Uberlandia MG | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Associação Atlética Francana (SP) | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Uberlandia MG | Associação Atlética Francana (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Bonsucesso FC (RJ) | Uberlandia MG | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Vitoria PE U20 | Bonsucesso FC (RJ) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực56