
Adrian Vazquez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Alebrijes de Oaxaca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
412Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 412 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 54% | 1 | 0 | 2,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 2,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/169 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 3 | 3/6 | V | 6,00 |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Jaiba Brava | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 1/1 | — | — |
| 14/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tepatitlan FC | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/42 | 1 | 5/8 | — | — |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tlaxcala FC | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 1/1 | — | 7,36 |
| 31/07/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/33 | 1 | 2/3 | — | — |
| 26/07/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Venados FC Yucatán | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/26 | 0 | 0/2 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/06/2023 | 23 | — |
| 01/12/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 18/05/2025 | 25 | 25 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 25 nghìn € |
| 13/05/2026 | 26 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Alebrijes de Oaxaca II | Alebrijes de Oaxaca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Alebrijes de Oaxaca | Alebrijes de Oaxaca II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club León U19 | Alebrijes de Oaxaca | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2018 | CF Pachuca U17 | Club León U19 | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2016 | CF Pachuca Jugend | CF Pachuca U17 | Chuyển nhượng | — |