
Adrian Tobias Gantenbein
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Adrian Tobias Gantenbein là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Schalke 04.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
139Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 139 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 70% | 47% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/34 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/13 | 2 | 2/5 | — | 6,37 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 1-2 | 79 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 16/21 | 4 | 6/12 | — | 6,79 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,95 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Fortuna Dusseldorf | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 7,02 |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | @ SC Paderborn 07 | T 3-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Preußen Münster | T 4-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 2/3 | — | 7,03 |
| 12/04/2026 | Bundesliga 2 | @ SV 07 Elversberg | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 3 | 6/7 | — | 6,59 |
| 05/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/04/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/11/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/03/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/03/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh60
- Thể lực43