Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrian Stanilewicz

Fortuna KölnTiền vệPOL
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Adrian Stanilewicz là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Fortuna Köln.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
820Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—1098200009368%35%204,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 820 phút · điểm TB 4,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/244 (68%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
14/48 (29%)
Chuyền dài chính xác
25/56 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
18
Phá bóng
9
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/51 (35%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 26
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
144
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrian Stanilewicz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIB 0-13300000—0———
14/10/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-2900010121/2701/6—5,60
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenH 0-0900031119/2701/5——
26/09/2026Hạng 3 Đức@ HavelseT 3-1900000124/3123/6V6,05
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenB 0-2670011021/3100/3V5,70
14/09/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIH 2-2900011124/3645/9—6,20
07/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfH 0-0900000115/1901/3——
29/08/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlT 2-190001029/2144/6—5,93
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenH 1-1900020514/2211/8—6,59
08/08/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachB 0-1900000020/3002/5—5,84

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20191950 nghìn €
01/10/201919200 nghìn €
16/12/201919200 nghìn €
09/09/202020300 nghìn €
07/02/202120300 nghìn €
15/06/202121300 nghìn €
14/12/202121250 nghìn €
15/06/202222200 nghìn €
05/10/202222175 nghìn €
11/12/202222175 nghìn €
11/06/202323175 nghìn €
07/01/202423175 nghìn €
17/06/202424175 nghìn €
15/12/202424175 nghìn €
22/06/202525175 nghìn €
18/12/202525175 nghìn €
16/06/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com