
Adrián Ramos là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo America de Cali.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
6Đá chính
661Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
220Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 15 | 4 | 485 | 3 | 0 | 0 | 19 | 7 | 72% | 51% | 1 | 0 | 6,79 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 2 | 176 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 61% | 38% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 485 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/110 (72%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/35 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/49 (61%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/21 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/3 | — | 6,57 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 2/2 | — | 6,61 |
| 06/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,54 |
| 29/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Macara | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/19 | 0 | 2/6 | — | 6,69 |
| 20/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Club Atletico Tigre | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 9/18 | 0 | 4/10 | — | 6,94 |
| 13/05/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 2/4 | — | 6,12 |
| 10/05/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/9 | 1 | 2/2 | — | 8,20 |
| 07/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Alianza Atletico Sullana | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 04/05/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | T 1-0 | 80 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 14/16 | 0 | 2/4 | — | 8,20 |
| 01/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Club Atletico Tigre | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/08/2009 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/08/2009 | 23 | 1,8 triệu € |
| 16/01/2010 | 23 | 2,5 triệu € |
| 11/03/2010 | 24 | 3,0 triệu € |
| 27/08/2010 | 24 | 4,5 triệu € |
| 11/01/2011 | 24 | 4,5 triệu € |
| 28/06/2011 | 25 | 5,0 triệu € |
| 22/01/2012 | 26 | 6,5 triệu € |
| 28/06/2012 | 26 | 4,5 triệu € |
| 22/10/2012 | 26 | 3,8 triệu € |
| 03/01/2013 | 26 | 3,8 triệu € |
| 28/06/2013 | 27 | 4,0 triệu € |
| 11/02/2014 | 28 | 7,5 triệu € |
| 30/03/2014 | 28 | 11,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 28 | 13,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 29 | 9,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 29 | 6,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 30 | 5,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 30 | 6,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 31 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 31 | 5,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 31 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 32 | 1,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 33 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 33 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 33 | 1,0 triệu € |
| 27/02/2020 | 34 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 800 nghìn € |
| 15/01/2021 | 34 | 750 nghìn € |
| 06/06/2021 | 35 | 650 nghìn € |
| 12/01/2022 | 35 | 500 nghìn € |
| 16/06/2022 | 36 | 500 nghìn € |
| 11/12/2022 | 36 | 500 nghìn € |
| 11/04/2023 | 37 | 350 nghìn € |
| 06/07/2023 | 37 | 300 nghìn € |
| 06/12/2023 | 37 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 38 | 150 nghìn € |
| 22/09/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 31/12/2024 | 0 | — |
| 07/09/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 40 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ71
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực55
- Kỹ thuật48