
Adrian Quiroz
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Adrian Quiroz là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Universitario De Deportes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.307Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1307Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 16 | 16 | 1.307 | 1 | 0 | 3 | 14 | 7 | 84% | 48% | 3 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.307 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 558/662 (84%)
- Chuyền quyết định
- 39
- Tạt bóng chính xác
- 29/66 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/83 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/114 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 49
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 224
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 5/7 | — | 6,28 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 3/6 | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 4-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 1/3 | — | 6,09 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/28 | 4 | 7/8 | — | 7,40 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/23 | 1 | 5/8 | — | 6,81 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 34/41 | 1 | 5/12 | V | 6,24 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/36 | 1 | 7/13 | — | 6,43 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/14 | 2 | 3/6 | — | 6,99 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/12 | 1 | 2/5 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 21/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/10/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/03/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 450 nghìn € |
| 31/08/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Los Chankas | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Comerciantes FC | Los Chankas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CD Alfonso Ugarte de Puno | Comerciantes FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2023 | Atletico Grau | CD Alfonso Ugarte de Puno | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2021 | Universitario de Deportes II | Atletico Grau | Chuyển nhượng | — |