Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrián Ortolá

GuingampThủ mônESP
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Adrián Ortolá là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Guingamp.

Tiểu sử Adrián Ortolá

Adrián Ortolá là Thủ môn 33 tuổi của Guingamp, mang quốc tịch Spain. Ở mùa 2026-2027 tại Ligue 2, cầu thủ có 9 trận, 810 phút thi đấu, 26 lần cứu thua và điểm trung bình 6,72. Chiều cao 187 cm, nặng 72 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện ở mức 300 nghìn €, cao nhất từng là 1,5 triệu € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất là đến Guingamp từ USL Dunkerque vào 08/07/2025, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
26Cứu thua
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—998102631081%50%106,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,72

Thủ môn

Cứu thua
26
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
421/517 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
76/169 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrián Ortolá · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs Pau FCB 1-29010041/420——6,11
10/10/2026Ligue 2@ NancyB 0-19060153/700——8,10
19/09/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 1-39030148/610——5,54
12/09/2026Ligue 2vs FC AnnecyT 2-19040057/770——7,35
05/09/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsH 2-29010039/510——6,00
30/08/2026Ligue 2vs FC NantesH 3-39030242/600——5,99
22/08/2026Ligue 2@ SochauxB 0-19021135/360—V6,70
15/08/2026Ligue 2vs BoulogneT 1-09020156/6201/1—7,47
09/08/2026Ligue 2@ MetzB 1-29042050/5800/1—7,20
10/05/2026Ligue 2@ ClermontB 0-19040145/500——7,36

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: —2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: —2016: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/201118300 nghìn €
29/04/201218300 nghìn €
01/10/201219—
21/06/201319200 nghìn €
07/10/201320200 nghìn €
05/02/201420400 nghìn €
04/08/201420500 nghìn €
07/01/201521500 nghìn €
14/07/201521—
14/07/201622300 nghìn €
23/01/201723500 nghìn €
04/06/201723800 nghìn €
16/08/2017231,0 triệu €
31/12/2017241,5 triệu €
29/05/2018241,5 triệu €
18/02/2019251,5 triệu €
28/06/2019251,0 triệu €
09/09/201926800 nghìn €
19/12/201926600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
07/10/202027500 nghìn €
07/01/202127400 nghìn €
23/06/202127300 nghìn €
26/12/202128300 nghìn €
28/06/202228300 nghìn €
21/12/202229200 nghìn €
29/06/202329200 nghìn €
19/12/202330200 nghìn €
23/06/202430200 nghìn €
03/12/202431300 nghìn €
11/03/202531400 nghìn €
01/06/202531400 nghìn €
10/12/202532300 nghìn €
25/05/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2025USL DunkerqueGuingampChuyển nhượng—
10/09/2024Free PlayerUSL DunkerqueChuyển nhượng—
30/06/2024SabadellFree PlayerTrở lại—
29/01/2023KMSK DeinzeSabadellChuyển nhượng—
04/08/2022Girona FCKMSK DeinzeChuyển nhượng—
31/01/2021TenerifeGirona FCChuyển nhượng—
11/07/2019FC BarcelonaTenerifeChuyển nhượng—
29/06/2019RC DeportivoFC BarcelonaCho mượn—
23/07/2018FC BarcelonaRC DeportivoChuyển nhượng—
30/06/2018FC Barcelona AtlèticFC BarcelonaChuyển nhượng—
29/06/2017Deportivo AlavésFC Barcelona AtlèticCho mượn—
10/07/2016FC Barcelona AtlèticDeportivo AlavésChuyển nhượng—
09/07/2013Villarreal BFC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2012Villarreal CVillarreal BChuyển nhượng—
30/06/2011Villarreal U19Villarreal CChuyển nhượng—
30/06/2010CD Roda U19Villarreal U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Villarreal YouthCD Roda U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Alicante CF U19 (- 2014)Villarreal YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 449
  • Chỉ số 365
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com