Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrian Nilsen Pereira

RosenborgHậu vệNOR
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Adrian Nilsen Pereira là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Rosenborg.

Tiểu sử Adrian Nilsen Pereira

Adrian Nilsen Pereira là hậu vệ người Norway, thi đấu cho câu lạc bộ Rosenborg ở tuổi 27. Cầu thủ thuận chân trái, cao 185 cm và nặng 69 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 bàn thắng và 2 kiến tạo sau 17 trận ra sân, tổng cộng 1006 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất đạt 1,8 triệu € (2025), còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
12Đá chính
1.076Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
538Phút/bàn
11/22Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—18121.076202221176%42%206,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.076 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
11/22
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
14/49
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
464/607 (76%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
8/40 (20%)
Chuyền dài chính xác
45/95 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
17
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
71/169 (42%)
Không chiến thắng / thua
11 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
60 / 87
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
286
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrian Nilsen Pereira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08T 3-0701031232/4423/6—7,95
10/10/2026Eliteserien Na Uyvs SandefjordH 1-1900031242/5404/11—6,98
19/09/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKT 3-1900121232/4329/15—7,11
12/09/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILT 5-3900133329/4024/16—6,39
05/09/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamT 4-0650000145/5504/6—7,13
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ FK Bodo/GlimtB 2-4650000045/5613/7—5,63
15/08/2026Eliteserien Na Uyvs VikingT 2-1790000034/4403/10—6,25
09/08/2026Eliteserien Na Uy@ LillestromT 2-0710011013/22512/20—7,04
03/08/2026Eliteserien Na Uy@ BrannB 2-3850031227/3848/18V5,64
28/07/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadT 4-0701031139/4512/10V7,80

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/201920200 nghìn €
28/12/201920400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
24/07/202020400 nghìn €
11/10/202021800 nghìn €
11/02/2021211,0 triệu €
02/01/202222900 nghìn €
08/12/202223700 nghìn €
28/06/202323700 nghìn €
14/12/202324600 nghìn €
11/06/202424650 nghìn €
16/09/202425800 nghìn €
11/12/2024251,2 triệu €
17/06/2025251,8 triệu €
14/12/2025261,5 triệu €
27/05/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy45
  • Sức mạnh54
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com