Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrian Marinović

Kapfenberg SV 1919Tiền vệAUT
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Adrian Marinović là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Kapfenberg SV 1919.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
722Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—765420000073%50%104,31
Austrian Cup2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 542 phút · điểm TB 4,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/38 (73%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrian Marinović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Austrian 2.Liga@ SK Sturm Graz IIT 2-03400000—0———
18/09/2026Austrian 2.Ligavs SKU Ertl Glas AmstettenB 3-48400000—0——5,80
11/09/2026Austrian 2.Liga@ Admira WackerB 0-19000000—0—V—
28/08/2026Austrian 2.Ligavs FC Blau Weiss LinzT 2-17700000—0——6,50
21/08/2026Austrian 2.Liga@ SV Austria SalzburgB 2-39000000—0——5,80
08/08/2026Austrian 2.Liga@ Schwarz-Weiss BregenzB 2-37700000—0——5,80
31/07/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingB 0-4900000428/3825/10—6,24
14/05/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienT 2-11400000—0——6,25
08/05/2026Austrian 2.Ligavs SKN St.PoltenB 0-36600000—0——6,20
02/05/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingB 1-445003028/1315/8V6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20241910 nghìn €
09/10/202419125 nghìn €
09/12/202419150 nghìn €
29/05/202520150 nghìn €
14/12/202520125 nghìn €
17/05/202621125 nghìn €
27/09/202621175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy57
  • Sức mạnh36
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com