
Adrián Marín là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Orlando City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
14Đá chính
1.287Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 19 | 13 | 1.197 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 82% | 54% | 3 | 0 | 6,36 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 55% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.197 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 518/626 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/61 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/87 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 27
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/52 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs DC United | T 4-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 2 | 2/3 | — | 6,44 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | MLS | vs Chicago Fire | B 1-2 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 0 | 0/2 | — | 5,99 |
| 16/08/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | H 1-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Atletico San Luis | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 4 | 5/9 | — | 6,90 |
| 09/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club Leon | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Rayados de Monterrey | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 1/4 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2015 | 18 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 18 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2015 | 18 | — |
| 19/09/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 21/02/2016 | 19 | 600 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 10/06/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 04/01/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2025 | Sporting Braga | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Gil Vicente | Sporting Braga | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 12/08/2022 | Granada CF | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Famalicao | Granada CF | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | Granada CF | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Deportivo Alavés | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Villarreal CF | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | CD Leganes | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 20/07/2016 | Villarreal CF | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Villarreal B | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy37
- Sức mạnh60
- Thể lực42