Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrian Lahdo

ComoTiền vệSWE
18Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Adrian Lahdo là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Como.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrian Lahdo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A@ FiorentinaT 3-1dự bị00000—0———
11/10/2026Serie Avs AS RomaH 0-0dự bị00000—0———
14/09/2026Serie Avs ParmaT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026Serie A@ GenoaT 4-1dự bị00000—0———
30/08/2026Serie A@ NapoliT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026Serie A@ UdineseH 1-1dự bị00000—0———
17/08/2026Giao hữu CLB@ LiverpoolB 0-2dự bị00000—0———
16/08/2026Giao hữu CLB@ LiverpoolH 0-0900010251/5804/8—6,78
13/08/2026Giao hữu CLB@ ArsenalH 1-122000019/1111/3—6,65
25/05/2026Serie A@ CremoneseT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/202517100 nghìn €
18/11/2025171,0 triệu €
23/03/20261810,0 triệu €
28/05/20261810,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026HammarbyComoHết hạn mượn 11.94M €11,9 triệu €
29/11/2025Hammarby TFFHammarbyCho mượn—
31/01/2025HammarbyHammarby TFFChuyển nhượng—
29/11/2024Hammarby TFFHammarbyCho mượn—
23/07/2024HammarbyHammarby TFFChuyển nhượng—
22/07/2024Hammarby U19HammarbyChuyển nhượng—
31/12/2023Hammarby IF U17Hammarby U19Chuyển nhượng—
31/12/2022Hammarby IF YouthHammarby IF U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com