Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrian Kacerik

Povazska BystricaTiền vệSVK
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Adrian Kacerik là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Povazska Bystrica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.116Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak 2.Liga2026-2027—13131.11652000——30—
Slovak Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.116 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: —2026: 25 nghìn €20172026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20172050 nghìn €
26/04/20192150 nghìn €
18/07/20202275 nghìn €
27/12/202023125 nghìn €
25/12/202124150 nghìn €
22/06/202224150 nghìn €
15/12/202225150 nghìn €
20/06/202325150 nghìn €
26/12/202326150 nghìn €
06/06/202426150 nghìn €
02/07/202426—
10/09/20262925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Chojniczanka ChojnicePovazska BystricaChuyển nhượng—
02/07/2024Dukla Banska BystricaChojniczanka ChojniceChuyển nhượng—
29/06/2024Tatran PresovDukla Banska BystricaCho mượn—
29/01/2024Dukla Banska BystricaTatran PresovChuyển nhượng—
31/12/2022Tatran LMDukla Banska BystricaChuyển nhượng—
01/07/2021Sport PodbrezovaTatran LMChuyển nhượng—
29/06/2021Tatran LMSport PodbrezovaCho mượn—
15/07/2018Sport PodbrezovaTatran LMChuyển nhượng—
30/06/2017FK Zeleziarne Podbrezova BSport PodbrezovaChuyển nhượng—
31/12/2015FK Zeleziarne Podbrezova U19FK Zeleziarne Podbrezova BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com