
Adrián Justo là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Alebrijes de Oaxaca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
650Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
325Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
4,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 650 | 2 | 0 | 0 | 11 | 3 | 78% | 70% | 5 | 1 | 4,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 650 phút · điểm TB 4,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 277/354 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/52 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/92 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/49 | 2 | 12/18 | V | 7,05 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 0-4 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |
| 25/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Atletico La Paz | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 4/4 | — | 6,40 |
| 11/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 1/3 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | B 1-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 3 | 4/9 | Đ | 5,00 |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 38/52 | 2 | 11/12 | — | 7,67 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Jaiba Brava | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/43 | 1 | 6/10 | V | — |
| 14/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tepatitlan FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 51/66 | 0 | 9/12 | V | — |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tlaxcala FC | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/58 | 3 | 9/13 | V | 8,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/11/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/07/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 05/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/05/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 13/05/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.