
Adrian Gomes là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch AND, hiện khoác áo UE Santa Coloma.
Tiểu sử Adrian Gomes
Adrian Gomes là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ UE Santa Coloma, quốc tịch Andorra, sinh ngày 16/05/2001 và hiện 25 tuổi. Cao 171 cm, cầu thủ thuận chân trái. Theo thống kê theo giải, cầu thủ có 1 trận tại Andorran Cup. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Andorran Cup | — | — | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Andorran Cup · 1 trận ra sân, 3 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Mjallby AIF | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,33 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Drita | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Flora Tallinn | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | H 1-1 | 21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Lincoln Red Imps FC | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Albania | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Serbia | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/2 | — | 5,95 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Latvia | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,69 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Anh | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/11/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/05/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/11/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Inter Club Escaldes | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | UE Santa Coloma | Inter Club Escaldes | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2022 | FC Ordino | UE Santa Coloma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FC Andorra B | FC Ordino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Andorra U19 | FC Andorra B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Escola Nacional de Futbol | FC Andorra U19 | Chuyển nhượng | — |