
Adrián Escudero
Hậu vệESP
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Adrián Escudero là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 30/06/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | CD Badajoz | CD Quintana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Deportiva Minera | CD Badajoz | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | CD Atletico Paso | Deportiva Minera | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Villanovense | CD Atletico Paso | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Extremadura UD B (- 2022) | Villanovense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CP Valdivia | Extremadura UD B (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | CD Diocesano | CP Valdivia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CD Diocesano U19 | CD Diocesano | Chuyển nhượng | — |