Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrian Edqvist

NSI RunavikTiền đạoSWE
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Adrian Edqvist là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo NSI Runavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
83Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Faroe Islands Premier League2026—418300000——10—
Faroe Islands Cup——204300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 83 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/05/2026

Faroe Islands Cup · 2 trận ra sân, 43 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/11/20171850 nghìn €
19/06/201819150 nghìn €
27/06/201920100 nghìn €
28/06/202021225 nghìn €
04/08/202021250 nghìn €
09/12/202021200 nghìn €
04/07/202122250 nghìn €
28/12/202122200 nghìn €
28/06/202223150 nghìn €
27/12/202223150 nghìn €
26/06/202324275 nghìn €
07/12/202324250 nghìn €
11/07/202425250 nghìn €
26/12/202425175 nghìn €
17/06/202526175 nghìn €
18/11/202526175 nghìn €
22/06/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026NSI RunavikNacka FCChuyển nhượng—
09/03/2026Ostersunds FKNSI RunavikChuyển nhượng—
28/01/2025Gefle IFOstersunds FKChuyển nhượng—
07/01/2023Jonkopings Sodra IFGefle IFChuyển nhượng—
11/02/2021KalmarJonkopings Sodra IFChuyển nhượng—
29/06/2020Go Ahead EaglesKalmarCho mượn—
11/07/2019KalmarGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
29/06/2019Oskarshamns AIKKalmarCho mượn—
12/03/2019KalmarOskarshamns AIKChuyển nhượng—
15/09/2017Kalmar FF U19KalmarChuyển nhượng—
08/01/2017Malmo U19Kalmar FF U19Chuyển nhượng—
31/12/2015Malmo FFU17Malmo U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com