
Adrian Diz Pe là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CUB, hiện khoác áo Hartford Athletic.
Tiểu sử Adrian Diz Pe
Adrian Diz Pe là hậu vệ thi đấu cho Hartford Athletic, quốc tịch Cuba, hiện 32 tuổi, cao 191 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 24 trận ra sân tại USL Championship với 1921 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,63. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 200 nghìn € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
2.011Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2011Phút/bàn
2/15Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 25 | 21 | 2.011 | 1 | 0 | 1 | 15 | 2 | 70% | 60% | 8 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.011 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/15
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 843/1188 (70%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 8/30 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 169/412 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 42
- Phá bóng
- 159
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 157/258 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 75 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 82 / 62
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 408
- Phạm lỗi
- 39
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 68/88 | 3 | 6/9 | — | 6,74 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/50 | 3 | 6/8 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/57 | 1 | 11/13 | — | 6,60 |
| 05/10/2026 | USL Cup | vs Louisville City FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 43/62 | 1 | 9/15 | — | 6,66 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/26 | 1 | 3/7 | — | 6,13 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/16 | 2 | 3/6 | — | 6,68 |
| 17/09/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/79 | 1 | 10/15 | — | 7,41 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 1/3 | V | 6,11 |
| 09/09/2026 | USL Cup | vs Colorado Springs | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/31 | 3 | 7/11 | — | 7,59 |
| 03/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 44/56 | 0 | 7/13 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 14/11/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 02/10/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/04/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/11/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 28/11/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 18/05/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy47
- Sức mạnh64
- Thể lực51