Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrián de la Fuente Barquilla

LevanteHậu vệESP
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Adrián de la Fuente Barquilla là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Levante.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
701Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
350Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—8870120015682%59%306,89

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 701 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
392/474 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
51/112 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
10
Phá bóng
36
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/49 (59%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrián de la Fuente Barquilla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga@ RC DeportivoH 1-1900041271/8214/5V7,50
13/10/2026La Ligavs Sevilla FCH 3-3901043061/8013/6V6,94
20/09/2026La Liga@ Villarreal CFB 1-3900000039/4548/10—6,77
13/09/2026La Ligavs FC BarcelonaB 2-4710011119/2402/6—6,20
06/09/2026La Liga@ MalagaH 0-0900010034/4215/8V6,50
29/08/2026La Ligavs Real BetisT 5-2901031148/6112/4—7,60
25/08/2026La Liga@ CA OsasunaH 0-0900010057/7101/4—6,70
17/08/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaB 0-3900010063/6924/6—6,95
24/05/2026La Liga@ Real BetisB 1-2900021040/4622/3—7,01
18/05/2026La Ligavs RCD MallorcaT 2-0900010024/2903/5—7,23

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/201819300 nghìn €
18/02/201919300 nghìn €
28/06/201920300 nghìn €
09/09/201920300 nghìn €
10/02/202020250 nghìn €
07/10/202021250 nghìn €
07/01/202121250 nghìn €
29/06/202122250 nghìn €
12/10/202122400 nghìn €
29/12/202122400 nghìn €
20/03/202223600 nghìn €
28/06/202223600 nghìn €
25/09/202223800 nghìn €
06/11/202223800 nghìn €
28/12/202223800 nghìn €
13/06/202324800 nghìn €
19/12/202324800 nghìn €
25/03/2024251,0 triệu €
23/06/2024251,2 triệu €
13/10/2024251,0 triệu €
12/12/2024251,0 triệu €
23/06/2025261,2 triệu €
01/10/2025261,5 triệu €
11/12/2025262,0 triệu €
15/03/2026273,0 triệu €
04/06/2026274,0 triệu €
04/10/2026275,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy54
  • Sức mạnh82
  • Thể lực87
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com