
Adrian Dabasse là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nancy.
Tiểu sử Adrian Dabasse
Adrian Dabasse là tiền đạo người Pháp, thi đấu cho câu lạc bộ Nancy và hiện 33 tuổi. Cao 180 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải, ngày sinh 27/07/1993. Mùa 2026-2027 ghi nhận 3 trận ra sân tại Ligue 2 với tổng 81 phút và điểm trung bình 6,16. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € (2019). Nancy có được Adrian Dabasse qua chuyển nhượng từ US Orléans vào ngày 30/06/2024, hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
81Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
45%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 45% | 33% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/33 (45%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/23 | 0 | 1/5 | — | 5,87 |
| 08/09/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/3 | — | 6,37 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 3-2 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/7 | 0 | 3/4 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/02/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/07/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/03/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/06/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 10/11/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 20/06/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 19/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 01/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | US Orléans | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Villefranche | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2020 | Cholet | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 10/10/2019 | Free Player | Cholet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chamois Niortais | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2018 | Les Herbiers | Chamois Niortais | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Chamois Niortais | Les Herbiers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bordeaux B | Chamois Niortais | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Toulouse FC II | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh32
- Thể lực39