Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrián Corral

FC CartagenaHậu vệESP
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Adrián Corral là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Cartagena.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
341Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—533410004080%47%005,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 5,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/153 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/21 (23%)
Chuyền dài chính xác
16/31 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrián Corral · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEFvs CE EuropaT 3-0dự bị00000—0———
11/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Antequera CFH 1-1900020027/3902/8—5,80
08/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Real MurciaT 1-0900000125/3114/6—6,80
03/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Aguilas CFT 4-1dự bị00000—0———
21/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real ZaragozaB 0-1900000333/4011/2—6,60
05/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Gimnastic de TarragonaH 0-0450010034/3712/2—6,60
30/08/2026Spanish Primera División RFEF@ AlgecirasT 3-126001024/600/1——

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: —2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/11/202017100 nghìn €
07/01/202118200 nghìn €
29/06/202118200 nghìn €
21/03/202219—
25/09/20221925 nghìn €
28/12/20221925 nghìn €
29/06/20232050 nghìn €
12/10/202320100 nghìn €
19/12/202320100 nghìn €
23/06/202421150 nghìn €
15/10/20252250 nghìn €
29/12/20252250 nghìn €
22/06/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Atletico de Madrid BFC CartagenaChuyển nhượng—
30/06/2025Unión Collado Villalba (- 2025)Atletico de Madrid BChuyển nhượng—
30/06/2024Atletico de Madrid BUnión Collado Villalba (- 2025)Chuyển nhượng—
29/06/2024Rayo CantabriaAtletico de Madrid BCho mượn—
31/08/2023Atletico de Madrid BRayo CantabriaChuyển nhượng—
31/08/2020Atletico de Madrid U19Atletico de Madrid BChuyển nhượng—
31/07/2020Atlético Madrid U18 (-2024)Atletico de Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2019CD Roda YouthAtlético Madrid U18 (-2024)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com