Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrian Colombino

33Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Adrian Colombino là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Club Atletico Progreso.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
17Đá chính
1.461Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—18171.46100000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.461 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrian Colombino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/08/2026Cúp Trung Mỹ@ MarathonB 0-3650000125/3133/5—6,00
19/08/2026Cúp Trung Mỹvs CS HeredianoB 0-2900020240/4525/8—6,40
12/08/2026Cúp Trung Mỹvs Alianza San SalvadorT 3-1760000115/2200/5V6,15
05/08/2026Cúp Trung Mỹ@ Antigua GFCT 2-0900000020/2624/8—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 450 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 850 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/10/20111875 nghìn €
15/02/201218100 nghìn €
10/08/201218100 nghìn €
04/02/201319150 nghìn €
12/09/201319200 nghìn €
19/02/201420400 nghìn €
16/08/201420450 nghìn €
11/02/201521500 nghìn €
13/08/201521450 nghìn €
24/02/201622850 nghìn €
08/09/2016221,0 triệu €
21/02/2017231,0 triệu €
04/02/201824900 nghìn €
07/04/202026725 nghìn €
19/10/202027900 nghìn €
01/01/2021271,0 triệu €
29/05/202127600 nghìn €
27/12/202128600 nghìn €
26/06/202228400 nghìn €
29/12/202229300 nghìn €
26/02/202329300 nghìn €
18/06/202329300 nghìn €
19/12/202330250 nghìn €
04/02/202430250 nghìn €
09/06/202430300 nghìn €
18/12/202431300 nghìn €
09/06/202531300 nghìn €
17/12/202532300 nghìn €
31/05/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Club Atletico ProgresoReal Estelí FCChuyển nhượng—
09/01/2024PanserraikosClub Atletico ProgresoChuyển nhượng—
31/12/2022Mushuc RunaPanserraikosChuyển nhượng—
01/07/2022AEL LarisaMushuc RunaChuyển nhượng—
31/12/2020Montevideo Wanderers FCAEL LarisaChuyển nhượng—
29/06/2019Argentinos JuniorsMontevideo Wanderers FCCho mượn—
20/01/2019Montevideo Wanderers FCArgentinos JuniorsChuyển nhượng—
30/06/2011Montevideo Wanderers U19Montevideo Wanderers FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh39
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com