Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrian Cieslewicz

CaernarfonTiền đạoPOL
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Adrian Cieslewicz là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Caernarfon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.052Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
350Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Welsh Premier League2026-2027—13131.05230000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.052 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrian Cieslewicz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Levadia TallinnB 0-58700000—0——6,20
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Levadia TallinnB 0-56000000—0——6,20
30/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Differdange 03B 0-1dự bị00000—0———
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Differdange 03B 0-1dự bị00000—0———
16/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Shkendija TetovoH 1-1100000—0——5,85
09/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Shkendija TetovoH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/202130150 nghìn €
22/05/202130100 nghìn €
12/12/202131100 nghìn €
09/05/202231100 nghìn €
14/12/202232100 nghìn €
14/05/202332100 nghìn €
11/12/202333100 nghìn €
19/05/202433100 nghìn €
10/12/20243475 nghìn €
18/05/20253450 nghìn €
08/12/20253550 nghìn €
03/05/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy74
  • Sức mạnh43
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com